Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Óc bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, ninh nhُ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 108 mg 5%
- Cholesterol 3100 mg 1033%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 10,5 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 10,1 µg 421%
- Choline 491 mg 89%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 335 mg 27%
- Kali 244 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 12 g | 1,5 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 128 | 9,9 g | 1,3 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 257 | 20 g | 2,5 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 64 | 5 g | 0,6 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 385 | 30 g | 3,8 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 513 | 40 g | 5 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 5,8 g | 0,7 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 18 g | 2,2 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 23 g | 3 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 29 g | 3,7 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho136 kcal / 100 g
- Óc bêđã nấu chín135 kcal / 100 g
- Óc cừucác loại thịt và phụ phẩm khác, đã nấu chín, om145 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om138 kcal / 100 g
- Thận bònấu chín, ninh nhừ158 kcal / 100 g
- Tim bònấu chín, ninh nhừ165 kcal / 100 g
- Lưỡi bònấu chín, ninh nhừ284 kcal / 100 g
- Lách bònấu chín, kho/ôm145 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, om191 kcal / 100 g
- Sách bòninh nhُừ94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Óc bò
100 g Óc bò có bao nhiêu calo?
100 g Óc bò có 151 kcal, gồm 12 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Óc bò có 128 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Óc bò có 257 kcal, gồm 20 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Óc bò có 64 kcal, gồm 5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Óc bò có 385 kcal, gồm 30 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Óc bò có 513 kcal, gồm 40 g đạm, 5 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Óc bò có bao nhiêu calo?
50 g Óc bò có 76 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Óc bò có bao nhiêu calo?
150 g Óc bò có 227 kcal, gồm 18 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ