Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Não heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 2552 mg 851%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 14 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 36%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 18,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 12 g | 0 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 117 | 10 g | 0 g | 8,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 235 | 21 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 59 | 5,2 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 352 | 31 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 469 | 41 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 6,1 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 18 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 24 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 30 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho136 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Óc cừucác loại thịt và phụ phẩm khác, đã nấu chín, om145 kcal / 100 g
- Óc bòsống143 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, kho/om271 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Tụy heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho219 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Não heo
100 g Não heo có bao nhiêu calo?
100 g Não heo có 138 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Não heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Não heo có 117 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Não heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Não heo có 235 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Não heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Não heo có 59 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Não heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Não heo có 352 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Não heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Não heo có 469 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Não heo có bao nhiêu calo?
50 g Não heo có 69 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Não heo có bao nhiêu calo?
150 g Não heo có 207 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ