Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 131 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Vitamin B12 5,1 µg 213%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 390 mg 31%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 70 µg 127%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17412 g–14 g
50 g50 g876,2 g–6,9 g
150 g150 g26119 g–21 g
200 g200 g34825 g–28 g
250 g250 g43531 g–35 g

Câu hỏi về Óc heo

100 g Óc heo có bao nhiêu calo?

100 g Óc heo có 174 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Óc heo có bao nhiêu calo?

50 g Óc heo có 87 kcal, gồm 6,2 g đạm, – carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Óc heo có bao nhiêu calo?

150 g Óc heo có 261 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Óc heo có bao nhiêu calo?

200 g Óc heo có 348 kcal, gồm 25 g đạm, – carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Óc heo có bao nhiêu calo?

250 g Óc heo có 435 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ