Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tụy lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
219
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 315 mg 105%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,7 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,66 mg 51%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 4,7 mg 95%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 17,1 µg 711%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 291 mg 23%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 72,8 µg 132%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 29 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 14 g | 0 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 43 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 57 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 71 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Tụy bòom271 kcal / 100 g
- Tụy cừuom234 kcal / 100 g
- Thận heoom151 kcal / 100 g
- Lá lách heoom149 kcal / 100 g
- Lưỡi heoom271 kcal / 100 g
- Não heoom138 kcal / 100 g
- Gan lợnom165 kcal / 100 g
- Phổi lợnom99 kcal / 100 g
- Tim lợnom148 kcal / 100 g
- Tuyến tụy bêthịt nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, om256 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tụy lợn
100 g Tụy lợn có bao nhiêu calo?
100 g Tụy lợn có 219 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Tụy lợn có bao nhiêu calo?
50 g Tụy lợn có 110 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Tụy lợn có bao nhiêu calo?
150 g Tụy lợn có 329 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Tụy lợn có bao nhiêu calo?
200 g Tụy lợn có 438 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Tụy lợn có bao nhiêu calo?
250 g Tụy lợn có 548 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1850 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ