Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
271
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 109 mg 5%
- Cholesterol 146 mg 49%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,4 µg 100%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 15,5 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 24 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 12 g | 0 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 36 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 48 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 60 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích lưỡi heomàu sáng, đóng hộp166 kcal / 100 g
- Tim lợnom148 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Gan lợnom165 kcal / 100 g
- Lá lách heoom149 kcal / 100 g
- Tụy lợnom219 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Thận heoom151 kcal / 100 g
- Phổi lợnom99 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuom275 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưỡi heo
100 g Lưỡi heo có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi heo có 271 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Lưỡi heo có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi heo có 136 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Lưỡi heo có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi heo có 407 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Lưỡi heo có bao nhiêu calo?
200 g Lưỡi heo có 542 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Lưỡi heo có bao nhiêu calo?
250 g Lưỡi heo có 678 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ