Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 5,1 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 221 mg 74%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,56 mg 46%
- Riboflavin (B2) 1,7 mg 131%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 49%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3,8 µg 158%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 5,8 mg 32%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 206 mg 4%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,51 mg 56%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 18,3 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 24 g | 0,4 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 215 | 34 g | 0,6 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 429 | 68 g | 1,2 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 107 | 17 g | 0,3 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 644 | 103 g | 1,7 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 858 | 137 g | 2,3 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 12 g | 0,2 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 35 g | 0,6 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 47 g | 0,8 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 59 g | 1 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Ragout tim heo134 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, kho/om271 kcal / 100 g
- Tim lợnsống159 kcal / 100 g
- Lưỡi heoom271 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, nấu chín, om185 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Lá lách lợntươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim heo
100 g Tim heo có bao nhiêu calo?
100 g Tim heo có 148 kcal, gồm 24 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Tim heo có 215 kcal, gồm 34 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Tim heo có 429 kcal, gồm 68 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Tim heo có 107 kcal, gồm 17 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Tim heo có 644 kcal, gồm 103 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Tim heo có 858 kcal, gồm 137 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Tim heo có bao nhiêu calo?
50 g Tim heo có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Tim heo có bao nhiêu calo?
150 g Tim heo có 222 kcal, gồm 35 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ