Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá lách lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 107 mg 5%
- Cholesterol 504 mg 168%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 11,6 mg 13%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 115%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 22,2 mg 124%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 283 mg 23%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 49,6 µg 90%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 28 g | 0 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 127 | 24 g | 0 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 253 | 48 g | 0 g | 5,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 63 | 12 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 380 | 72 g | 0 g | 8,2 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 507 | 96 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 14 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 42 g | 0 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 56 g | 0 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 71 g | 0 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá lách bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om129 kcal / 100 g
- Lách cừuthịt loại khác và phụ phẩm, nấu chín, om156 kcal / 100 g
- Lách bònấu chín, kho/ôm145 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Tụy heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho219 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, kho/om271 kcal / 100 g
- Lá lách bòom145 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá lách lợn
100 g Lá lách lợn có bao nhiêu calo?
100 g Lá lách lợn có 149 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lá lách lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lá lách lợn có 127 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lá lách lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lá lách lợn có 253 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lá lách lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lá lách lợn có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lá lách lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lá lách lợn có 380 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lá lách lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lá lách lợn có 507 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Lá lách lợn có bao nhiêu calo?
50 g Lá lách lợn có 75 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Lá lách lợn có bao nhiêu calo?
150 g Lá lách lợn có 224 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167866 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ