Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 131 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 5,3 mg 6%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 91%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3,8 µg 158%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,41 mg 45%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 10,4 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 17 g | 1,3 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 33 | 4,9 g | 0,4 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 67 | 9,8 g | 0,8 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 17 | 2,4 g | 0,2 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 100 | 15 g | 1,1 g | 3,7 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 134 | 20 g | 1,5 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 8,6 g | 0,7 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 26 g | 2 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 35 g | 2,7 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 43 g | 3,3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim lợnsống159 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, sống225 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Phổi lợnsống85 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Gan heosống134 kcal / 100 g
- Tai heotươi, nội tạng và phụ phẩm, đông lạnh, sống234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim heo
100 g Tim heo có bao nhiêu calo?
100 g Tim heo có 118 kcal, gồm 17 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Tim heo có 33 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Tim heo có 67 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Tim heo có 17 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Tim heo có 100 kcal, gồm 15 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Tim heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Tim heo có 134 kcal, gồm 20 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Tim heo có bao nhiêu calo?
50 g Tim heo có 59 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Tim heo có bao nhiêu calo?
150 g Tim heo có 177 kcal, gồm 26 g đạm, 2 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ