Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 153 mg 7%
  • Cholesterol 320 mg 107%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 12,3 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 2,8 µg 115%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 18,9 mg 105%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 196 mg 16%
  • Kali 303 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 17,8 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8514 g0 g2,7 g
50 g50 g437 g0 g1,4 g
150 g150 g12821 g0 g4,1 g
200 g200 g17028 g0 g5,4 g
250 g250 g21335 g0 g6,8 g

Câu hỏi về Phổi lợn

100 g Phổi lợn có bao nhiêu calo?

100 g Phổi lợn có 85 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Phổi lợn có bao nhiêu calo?

50 g Phổi lợn có 43 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Phổi lợn có bao nhiêu calo?

150 g Phổi lợn có 128 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Phổi lợn có bao nhiêu calo?

200 g Phổi lợn có 170 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Phổi lợn có bao nhiêu calo?

250 g Phổi lợn có 213 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ