Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo tách cơ học
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, tách cơ học, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 304 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 315 mg 24%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 298 mg 6%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 32,9 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 304 | 15 g | 0 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 86 | 4,3 g | 0 g | 7,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 172 | 8,5 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 43 | 2,1 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 259 | 13 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 345 | 17 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 7,5 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 456 | 23 g | 0 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 608 | 30 g | 0 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 760 | 38 g | 0 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lợn tách cơ họcsống304 kcal / 100 g
- Mỡ heo có thể tách rờisống632 kcal / 100 g
- Hợp chất mỡ heo có thể tách rờitươi, có thêm dung dịch, sống508 kcal / 100 g
- Thịt bò tách cơ họcsống276 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, sống193 kcal / 100 g
- Chất béo có thể tách rời thịt heoướp muối, từ đùi và vai, chưa làm nóng579 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống277 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, sống119 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo tách cơ học
100 g Thịt heo tách cơ học có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo tách cơ học có 304 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt heo tách cơ học có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt heo tách cơ học có 86 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt heo tách cơ học có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt heo tách cơ học có 172 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt heo tách cơ học có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt heo tách cơ học có 43 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt heo tách cơ học có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt heo tách cơ học có 259 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt heo tách cơ học có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt heo tách cơ học có 345 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thịt heo tách cơ học có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo tách cơ học có 152 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt heo tách cơ học có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo tách cơ học có 456 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ