Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phổi heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 387 mg 129%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 7,9 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 85%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 16,4 mg 91%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 186 mg 15%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,4 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 17 g | 0 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 84 | 14 g | 0 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 168 | 28 g | 0 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 42 | 7,1 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 252 | 42 g | 0 g | 7,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 337 | 56 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 8,3 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 25 g | 0 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 33 g | 0 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 42 g | 0 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Phổi lợnsống81 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om113 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Lá lách lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống100 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, kho/om271 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Tụy heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho219 kcal / 100 g
- Chân giò heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống212 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phổi heo
100 g Phổi heo có bao nhiêu calo?
100 g Phổi heo có 99 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Phổi heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Phổi heo có 84 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Phổi heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Phổi heo có 168 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Phổi heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Phổi heo có 42 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Phổi heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Phổi heo có 252 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Phổi heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Phổi heo có 337 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Phổi heo có bao nhiêu calo?
50 g Phổi heo có 50 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Phổi heo có bao nhiêu calo?
150 g Phổi heo có 149 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168271 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ