Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 132 mg 6%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,52 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 63 mg 1%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 23,3 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 240 | 26 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 479 | 52 g | 0 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 120 | 13 g | 0 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 719 | 79 g | 0 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 958 | 105 g | 0 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 12 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 35 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 46 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 58 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heosống173 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Tai heotươi, nội tạng và phụ phẩm, đông lạnh, sống234 kcal / 100 g
- Chân giò ngâm chuaướp muối140 kcal / 100 g
- Đùi heophần bắp, nạc và mỡ, sống193 kcal / 100 g
- Thịt đùi heonạc, sống126 kcal / 100 g
- Tai lợnđông lạnh, sống234 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợnlọc bỏ bì, mỡ và xương, sống141 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chân giò heo
Sơ chế chân giò heo thế nào để hết lông và bớt mùi?
Cạo sạch lông còn sót, xát muối rồi rửa; chần chân giò trong nước sôi vài phút, đổ nước chần và rửa lại trước khi nấu. Nếu còn lông cứng, dùng nhíp nhổ hoặc hơ nhanh qua lửa rồi cạo sạch.
Nấu chân giò heo bao lâu thì mềm?
Ninh nhỏ lửa khoảng 1,5–2,5 giờ, đến khi phần da và gân mềm nhưng miếng vẫn giữ hình. Nồi áp suất thường cần khoảng 30–40 phút sau khi đạt áp suất; thời gian cụ thể còn tùy kích thước miếng.
Chân giò heo hợp nấu món gì?
Chân giò hầm măng, hầm đậu, giả cầy và bún bò Huế đều dùng phần chân có da, gân và xương để tạo vị đậm. Có thể ăn kèm rau thơm, dưa chua hoặc rau sống để cân bằng độ béo.
Chân giò heo kho với gia vị nào ngon?
Có thể kho với nước mắm, nước màu, hành tím, tỏi và tiêu; thêm nước dừa để vị dịu và phần da bóng mềm. Kho liu riu đến khi nước sánh, thỉnh thoảng trở miếng để gia vị ngấm đều.
Có thể thay chân giò heo bằng phần thịt nào trong món hầm?
Giò heo hoặc đuôi heo có da, gân và xương, nên hợp thay trong món hầm cần nước dùng sánh. Thịt đùi heo ít da và gân hơn, vì vậy món sẽ kém độ dẻo và thường mềm nhanh hơn.
Chân giò heo sống và đã nấu nên bảo quản thế nào?
Bọc kín chân giò sống và để ở ngăn mát nếu sẽ nấu trong một đến hai ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông. Chân giò đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong ba đến bốn ngày.
Làm sao biết chân giò heo đã chín an toàn?
Nấu đến khi phần thịt sát xương chín hoàn toàn; nếu dùng nhiệt kế thực phẩm, đo phần dày nhất và tránh chạm xương, nhiệt độ nên đạt ít nhất 71 °C. Khi ninh, giữ sôi liu riu đủ lâu để phần gân và da mềm.
Nguồn: USDA FoodData Central 167859 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ