Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chân giò heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,59 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 75,4 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 33 mg 1%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 22 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 202 | 19 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 405 | 37 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 101 | 9,3 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 607 | 56 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 809 | 75 g | 0 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 11 g | 0 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 33 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 44 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 55 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heongâm nước muối137 kcal / 100 g
- Chân giò ngâm chuaướp muối140 kcal / 100 g
- Tai heotươi, nội tạng và phụ phẩm, đông lạnh, sống234 kcal / 100 g
- Chân heo mettđã nấu chín, không dầu, không muối232 kcal / 100 g
- Tai lợnđông lạnh, ninh nhừ166 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, kho/om271 kcal / 100 g
- Đuôi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, sống378 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống85 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chân giò heo
100 g Chân giò heo có bao nhiêu calo?
100 g Chân giò heo có 238 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Chân giò heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Chân giò heo có 202 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Chân giò heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Chân giò heo có 405 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Chân giò heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Chân giò heo có 101 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Chân giò heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Chân giò heo có 607 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Chân giò heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Chân giò heo có 809 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Chân giò heo có bao nhiêu calo?
50 g Chân giò heo có 119 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Chân giò heo có bao nhiêu calo?
150 g Chân giò heo có 357 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ