Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 349 mg 7%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 18 g | 0 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 107 | 5 g | 0 g | 9,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 214 | 10 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 54 | 2,5 g | 0 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 321 | 15 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 429 | 20 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 8,9 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 27 g | 0 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 36 g | 0 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 44 g | 0 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Tai heotươi, nội tạng và phụ phẩm, đông lạnh, sống234 kcal / 100 g
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, sống225 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống118 kcal / 100 g
- Tai lợnđông lạnh, sống234 kcal / 100 g
- Đuôi bòsống203 kcal / 100 g
- Chân giò heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống212 kcal / 100 g
- Gan lợntươi, nội tạng và phụ phẩm các loại, sống134 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Má heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống655 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đuôi lợn
Sơ chế đuôi lợn thế nào để hết lông và bớt mùi?
Thui phần da trên lửa đến khi sém nhẹ, cạo sạch lông rồi chà với muối và gừng đập dập; rửa kỹ, chặt khúc và chần nước sôi khoảng 3–5 phút trước khi nấu.
Hầm đuôi lợn bao lâu thì mềm?
Đun liu riu khoảng 1,5–2 giờ, đến khi da mềm và phần gân quanh đốt đuôi trong, dẻo; nồi áp suất thường mất khoảng 25–35 phút tính từ lúc lên áp.
Đuôi lợn thường nấu món gì?
Bạn có thể hầm đuôi lợn với đậu phộng, đu đủ xanh hoặc thuốc bắc; nước dùng cũng hợp nấu canh măng. Chần sơ trước rồi mới hầm giúp nước trong và bớt mùi.
Cách chọn đuôi lợn tươi là gì?
Chọn khúc có da sáng, không nhớt, không có mùi lạ; phần thịt và gân đàn hồi khi ấn nhẹ. Nhờ người bán chặt khúc theo đốt để dễ rửa và nhanh mềm khi hầm.
Đuôi lợn bảo quản thế nào?
Để trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng sớm, chia thành phần vừa ăn rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát trước khi sơ chế, không để thịt sống lâu ở nhiệt độ phòng.
Đuôi lợn khác đuôi bò thế nào khi nấu?
Đuôi lợn thường mềm và béo hơn, còn đuôi bò có vị đậm, phần gân dai hơn và cần hầm lâu hơn. Nếu thay đuôi bò bằng đuôi lợn trong món hầm, hãy kiểm tra độ mềm sớm để tránh nấu quá nhừ.
Đuôi lợn có nhiều đạm không?
Một phần khoảng 30 g có 5,3 g đạm. Đuôi lợn cũng có nhiều mỡ, nên món hầm sẽ bớt ngấy nếu bạn hớt lớp mỡ nổi trên mặt nước dùng.
Nguồn: USDA FoodData Central 168291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ