Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đuôi lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 396 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 129 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 157 mg 3%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 396 | 17 g | 0 g | 36 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 337 | 15 g | 0 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 673 | 29 g | 0 g | 61 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 168 | 7,2 g | 0 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1010 | 43 g | 0 g | 91 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1346 | 58 g | 0 g | 122 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 8,5 g | 0 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 594 | 26 g | 0 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 792 | 34 g | 0 g | 72 g |
| 250 g | 250 g | 990 | 43 g | 0 g | 90 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưỡi lợntươi, nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, kho/om271 kcal / 100 g
- Tai heotươi, nội tạng và phụ phẩm, đông lạnh, sống234 kcal / 100 g
- Chân giò heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, sống212 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Tai lợnđông lạnh, ninh nhừ166 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, sống127 kcal / 100 g
- Lá lách lợntươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho149 kcal / 100 g
- Đuôi bò199 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho99 kcal / 100 g
- Ruột heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đuôi lợn
100 g Đuôi lợn có bao nhiêu calo?
100 g Đuôi lợn có 396 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đuôi lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đuôi lợn có 337 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đuôi lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đuôi lợn có 673 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đuôi lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đuôi lợn có 168 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đuôi lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đuôi lợn có 1010 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 91 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đuôi lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đuôi lợn có 1346 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 122 g chất béo.
50 g Đuôi lợn có bao nhiêu calo?
50 g Đuôi lợn có 198 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Đuôi lợn có bao nhiêu calo?
150 g Đuôi lợn có 594 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ