Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ruột heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 277 mg 92%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 471 mg 86%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 66 mg 5%
- Kali 14 mg 0%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 27 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 13 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 198 | 11 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 396 | 21 g | 0 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 5,3 g | 0 g | 8,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 594 | 32 g | 0 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 792 | 43 g | 0 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 6,2 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 19 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 25 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 31 g | 0 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Ruột lợnninh233 kcal / 100 g
- Dồi trườngnướng vỉ/rán chảo301 kcal / 100 g
- Dồi lòngđể nấu225 kcal / 100 g
- Chân giò heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ238 kcal / 100 g
- Phổi heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho99 kcal / 100 g
- Thận lợntươi, nội tạng và phụ phẩm, sống100 kcal / 100 g
- Dạ dày lợntươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ157 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Đuôi lợntươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ396 kcal / 100 g
- Não heotươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ruột heo
100 g Ruột heo có bao nhiêu calo?
100 g Ruột heo có 233 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Ruột heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Ruột heo có 198 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Ruột heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Ruột heo có 396 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Ruột heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Ruột heo có 99 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Ruột heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Ruột heo có 594 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Ruột heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Ruột heo có 792 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Ruột heo có bao nhiêu calo?
50 g Ruột heo có 117 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Ruột heo có bao nhiêu calo?
150 g Ruột heo có 350 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ