Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dồi lòng
Calo và thông tin dinh dưỡng
để nấu
225
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,5 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Natri 584 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Folate (B9) 1,2 µg 0%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 34,1 mg 3%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 12,5 mg 3%
- Phốt pho 112 mg 9%
- Kali 55,6 mg 1%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 18,3 µg 33%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 19 g | 0,5 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 9,4 g | 0,3 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 28 g | 0,8 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 38 g | 1 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 47 g | 1,3 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về dồi lòng
100 g dồi lòng có bao nhiêu calo?
100 g dồi lòng có 225 kcal, gồm 19 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g dồi lòng có bao nhiêu calo?
50 g dồi lòng có 113 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g dồi lòng có bao nhiêu calo?
150 g dồi lòng có 338 kcal, gồm 28 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g dồi lòng có bao nhiêu calo?
200 g dồi lòng có 450 kcal, gồm 38 g đạm, 1 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g dồi lòng có bao nhiêu calo?
250 g dồi lòng có 563 kcal, gồm 47 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ