Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giò heo nguyên cái
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 92,2 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 263 mg 21%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 45,3 µg 82%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 27 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 369 | 36 g | 0 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 737 | 72 g | 0 g | 48 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 184 | 18 g | 0 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 1106 | 109 g | 0 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 1474 | 145 g | 0 g | 95 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 13 g | 0 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 40 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 54 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 67 g | 0 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, chỉ có phần nạc tách rời, quay157 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc và béo246 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo quaynguyên con, nạc và mỡ, quay273 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Giăm bông nguyên khối đã nấu chínđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, nguyên khối, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, hâm nóng, quay114 kcal / 100 g
- Giăm bông heosống, nạc, ướp muối sống, hun khói138 kcal / 100 g
- Giò heođược muối, thịt heo, có xương, chỉ thịt nạc, được hâm nóng, nướng139 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giò heo nguyên cái
100 g Giò heo nguyên cái có bao nhiêu calo?
100 g Giò heo nguyên cái có 273 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Giò heo nguyên cái có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Giò heo nguyên cái có 369 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Giò heo nguyên cái có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Giò heo nguyên cái có 737 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Giò heo nguyên cái có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Giò heo nguyên cái có 184 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Giò heo nguyên cái có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Giò heo nguyên cái có 1106 kcal, gồm 109 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Giò heo nguyên cái có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Giò heo nguyên cái có 1474 kcal, gồm 145 g đạm, 0 g carbohydrate và 95 g chất béo.
50 g Giò heo nguyên cái có bao nhiêu calo?
50 g Giò heo nguyên cái có 137 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Giò heo nguyên cái có bao nhiêu calo?
150 g Giò heo nguyên cái có 410 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ