Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giò heo nửa
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 90,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 242 mg 19%
- Kali 345 mg 7%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,4 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 26 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 197 | 22 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 394 | 44 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 11 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 592 | 66 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 789 | 88 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 13 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 39 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 52 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 65 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, làm nóng, quay234 kcal / 100 g
- Giò heođược muối, thịt heo, có xương, chỉ thịt nạc, được hâm nóng, nướng139 kcal / 100 g
- Thịt giăm bông lợn phần môngtươi, chân, phần mông, phần nạc và mỡ, đã nấu chín, nướng209 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Nửa chân giò cừuchỉ có thịt nạc tách rời, cắt tỉa còn 1/4" mỡ, choice, nấu chín, quay180 kcal / 100 g
- Thịt vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay317 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa bắpthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng225 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giò heo nửa
100 g Giò heo nửa có bao nhiêu calo?
100 g Giò heo nửa có 232 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giò heo nửa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giò heo nửa có 197 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giò heo nửa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giò heo nửa có 394 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giò heo nửa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giò heo nửa có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giò heo nửa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giò heo nửa có 592 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giò heo nửa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giò heo nửa có 789 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Giò heo nửa có bao nhiêu calo?
50 g Giò heo nửa có 116 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Giò heo nửa có bao nhiêu calo?
150 g Giò heo nửa có 348 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168227 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ