Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giò heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, thịt heo, có xương, chỉ thịt nạc, được hâm nóng, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 828 mg 36%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 106 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 269 mg 22%
- Kali 378 mg 8%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 24,4 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 27 g | 0,7 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 118 | 23 g | 0,6 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 236 | 45 g | 1,2 g | 6,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 59 | 11 g | 0,3 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 354 | 68 g | 1,7 g | 9,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 473 | 90 g | 2,3 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 13 g | 0,3 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 40 g | 1 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 53 g | 1,4 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 66 g | 1,7 g | 9,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Chân giò heosống183 kcal / 100 g
- Khớp chân giò heosống101 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, làm nóng, quay234 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, cẳng chân, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giò heo
100 g Giò heo có bao nhiêu calo?
100 g Giò heo có 139 kcal, gồm 27 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giò heo có 118 kcal, gồm 23 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giò heo có 236 kcal, gồm 45 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giò heo có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giò heo có 354 kcal, gồm 68 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giò heo có 473 kcal, gồm 90 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Giò heo có bao nhiêu calo?
50 g Giò heo có 70 kcal, gồm 13 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Giò heo có bao nhiêu calo?
150 g Giò heo có 209 kcal, gồm 40 g đạm, 1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ