Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giò heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, thịt heo, có xương, chỉ thịt nạc, chưa hâm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 846 mg 37%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,47 mg 27%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 90,5 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 364 mg 8%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,2 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 24 g | 0,2 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 106 | 20 g | 0,2 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 213 | 40 g | 0,3 g | 5,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 53 | 10 g | 0,1 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 319 | 61 g | 0,5 g | 8,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 425 | 81 g | 0,6 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 12 g | 0,1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 36 g | 0,3 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 48 g | 0,4 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 60 g | 0,5 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Chân giò heosống183 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Khớp chân giò heosống101 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt heo, ướp muối, có xương, không hâm nóng, chỉ có thịt nạc113 kcal / 100 g
- Đùi heophần bắp, nạc và mỡ, sống193 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Thịt đùi heonạc, sống126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giò heo
100 g Giò heo có bao nhiêu calo?
100 g Giò heo có 125 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Giò heo có 106 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Giò heo có 213 kcal, gồm 40 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Giò heo có 53 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Giò heo có 319 kcal, gồm 61 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Giò heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Giò heo có 425 kcal, gồm 81 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Giò heo có bao nhiêu calo?
50 g Giò heo có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Giò heo có bao nhiêu calo?
150 g Giò heo có 188 kcal, gồm 36 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ