Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn lợn quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,71 mg 59%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 8,1 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,93 µg 39%
- Choline 96,9 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 304 mg 24%
- Kali 398 mg 8%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 44,7 µg 81%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 30 g | 0 g | 7,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 163 | 25 g | 0 g | 6,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 326 | 50 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 13 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 490 | 76 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 653 | 101 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 15 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 44 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 59 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 74 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quay nạckhông xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, quay214 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, tách riêng phần nạc và mỡ, nấu chín, quay192 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay192 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay230 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, quay178 kcal / 100 g
- Thăn lợnphần phía trước, chiên không mỡ (bằng lò nướng)203 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn lợn quay
100 g thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn lợn quay có 192 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn lợn quay có 163 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn lợn quay có 326 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn lợn quay có 82 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn lợn quay có 490 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn lợn quay có 653 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn lợn quay có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn lợn quay có 288 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ