Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn lợn quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,72 mg 60%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,94 µg 39%
- Choline 99,1 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 311 mg 25%
- Kali 408 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 20%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 45,9 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 30 g | 0 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 151 | 26 g | 0 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 303 | 52 g | 0 g | 9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 76 | 13 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 454 | 78 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 605 | 103 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 46 g | 0 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 61 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 76 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quay nạckhông xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, quay214 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay192 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợntươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, quay178 kcal / 100 g
- Thăn lưng heonướng, không dầu, có muối200 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn lợn quay
100 g thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn lợn quay có 178 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn lợn quay có 151 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn lợn quay có 303 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn lợn quay có 76 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn lợn quay có 454 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn lợn quay có 605 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn lợn quay có 89 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g thịt thăn lợn quay có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn lợn quay có 267 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ