Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,77 µg 32%
- Choline 97,8 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 65 mg 5%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 300 mg 24%
- Kali 391 mg 8%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 45,3 µg 82%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 29 g | 0 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 148 | 25 g | 0 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 296 | 50 g | 0 g | 9,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 444 | 75 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 592 | 100 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 44 g | 0 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 59 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 73 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cốt lết có xương nướng vỉthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng lợn quaytươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, đã nấu chín, quay204 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Thịt thăn và nạm heokhông xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng158 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, nướng vỉ161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợn
Sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợn nên áp chảo bao lâu?
Thấm khô miếng thịt, làm nóng chảo với ít dầu rồi áp chảo lửa vừa-cao khoảng 3–5 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Để thịt nghỉ vài phút trước khi cắt; dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 63 °C rồi nghỉ ít nhất 3 phút.
Làm sao để sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợn không bị khô?
Ướp muối trước khi nấu khoảng 30 phút, hoặc ngâm nước muối loãng trong tủ lạnh rồi thấm thật khô. Đừng ép thịt xuống chảo; lấy ra khi vừa chín an toàn và để nghỉ để nước thịt không chảy hết lúc cắt.
Sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợn hợp với món gì?
Bạn có thể ướp nước mắm, tỏi, hành tím và chút đường để nướng hoặc áp chảo, ăn cùng cơm, dưa leo và đồ chua. Thịt cũng hợp với kho tiêu, sốt nấm hoặc sốt táo.
Chọn sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợn thế nào?
Chọn miếng có màu hồng nhạt, thớ thịt chắc và bề mặt ẩm nhưng không nhớt, không có mùi lạ. Miếng dày đều sẽ chín đồng đều hơn; một lớp mỡ viền mỏng giúp thịt thơm và đỡ khô khi áp chảo.
Sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợn để tủ lạnh được bao lâu?
Thịt sống nên được bọc kín, đặt ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng sớm, cấp đông. Thịt đã nấu chín có thể giữ lạnh khoảng 3–4 ngày; rã đông trong tủ lạnh, không để trên bàn bếp.
Có thể thay sườn cốt lết phần cuối thăn lưng lợn bằng thịt gì?
Bạn có thể dùng sườn cốt lết thăn heo hoặc bít tết thăn lợn không xương cho món áp chảo, nướng hay kho; chúng cũng khá nạc nên tránh nấu quá lâu. Nếu dùng sườn cốt lết có xương, hãy tính thời gian lâu hơn một chút.
Nguồn: USDA FoodData Central 168247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ