Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,65 mg 54%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 8,7 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
- Choline 106 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 292 mg 23%
- Kali 420 mg 9%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 45,3 µg 82%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 28 g | 0 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 145 | 24 g | 0 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 289 | 48 g | 0 g | 9,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 434 | 72 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 578 | 96 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 14 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 42 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 56 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 71 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, nướng vỉ161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 170 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 145 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 289 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 434 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 578 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 85 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 255 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ