Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,63 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
- Choline 84,7 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 400 mg 9%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 44,1 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 29 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 199 | 25 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 398 | 49 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 12 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 597 | 74 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 796 | 98 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 14 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 43 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 58 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 72 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om170 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo quaykhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho156 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 234 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 199 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 398 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 597 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 796 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 351 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ