Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc tách rời, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 8,8 mg 55%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
- Choline 107 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 296 mg 24%
- Kali 425 mg 9%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 45,9 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 29 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 137 | 24 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 274 | 49 g | 0 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 411 | 73 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 547 | 97 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 14 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 43 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 57 g | 0 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 72 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống127 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng lợn quaytươi, còn xương, chỉ tách được phần nạc, đã nấu chín, quay204 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, nướng vỉ161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 161 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 137 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 274 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 411 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 547 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 81 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 242 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ