Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 204 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 59 mg 3%
  • Cholesterol 89 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,67 mg 55%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 8,2 mg 51%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,79 mg 46%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,61 µg 25%
  • Choline 94,4 mg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 235 mg 19%
  • Kali 352 mg 7%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 46,4 µg 84%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20428 g0 g9,4 g
1 khẩu phần85 g17324 g0 g8 g
2 khẩu phần170 g34747 g0 g16 g
½ khẩu phần42,5 g8712 g0 g4 g
3 khẩu phần255 g52071 g0 g24 g
4 khẩu phần340 g69495 g0 g32 g
50 g50 g10214 g0 g4,7 g
150 g150 g30642 g0 g14 g
200 g200 g40856 g0 g19 g
250 g250 g51070 g0 g24 g

Câu hỏi về Thịt thăn lưng lợn quay

Thịt thăn lưng lợn quay là phần nào của con lợn?

Đây là phần thịt lấy từ lưng, thường bán thành khối lớn để quay; thịt khá nạc nhưng vẫn có lớp mỡ viền hoặc vân mỡ giúp giữ độ ẩm.

Làm sao quay thịt thăn lưng lợn không bị khô?

Để thịt bớt lạnh trước khi nướng, thấm khô rồi áp chảo các mặt cho xém nếu có thời gian. Nướng ở 180 °C đến khi tâm thịt đạt 63 °C, để nghỉ ít nhất 3 phút rồi mới thái ngang thớ.

Nên ướp thịt thăn lưng lợn quay với gì?

Ướp muối, tiêu, tỏi đập dập và lá hương thảo hoặc ngũ vị hương; để trong tủ lạnh vài giờ cho thấm. Thấm khô bề mặt trước khi quay để thịt xém vàng thay vì hấp hơi trong nước ướp.

Thịt thăn lưng lợn quay ăn kèm món gì?

Thịt hợp với khoai tây nướng, rau củ nướng và nước sốt làm từ nước thịt. Thái lát mỏng cũng ngon trong bánh mì kẹp, ăn cùng dưa chua hoặc mù tạt.

Thịt thăn lưng lợn quay bảo quản được bao lâu?

Cho thịt vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, thêm chút nước hoặc nước sốt và đậy nắp để lát thịt không khô.

Thịt thăn lưng lợn quay khác thịt thăn lợn quay thế nào?

Thịt thăn lưng lợn quay có 9,4 g chất béo trên 100 g, còn thịt thăn lợn quay có 5,31 g; loại thăn lưng thường béo hơn và có miếng thịt lớn hơn để thái lát. Thăn lợn quay có 28 g protein trên 100 g, so với 30,4 g ở thịt thăn lợn quay.

Một khẩu phần thịt thăn lưng lợn quay thường là bao nhiêu?

Một khẩu phần thịt đã nấu chín thường khoảng 85 g, tương đương vài lát dày vừa. Lượng này cung cấp 24 g protein.

Thịt thăn lưng lợn quay có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?

Thịt là nguồn selenium, vitamin B1 và vitamin B3; trong 100 g có 46,4 µg selenium và 0,67 mg vitamin B1.

Nguồn: USDA FoodData Central 168248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ