Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,75 mg 44%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
- Choline 90,7 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 44,4 µg 81%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 27 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 391 | 45 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 11 g | 0 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 587 | 68 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 782 | 91 g | 0 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 13 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 40 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 53 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 67 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay230 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, quay192 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, quay178 kcal / 100 g
- Thăn lưng heonướng, không dầu, có muối200 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo quay
100 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo quay có 230 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo quay có 196 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo quay có 391 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo quay có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo quay có 587 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo quay có 782 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo quay có 115 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo quay có 345 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167836 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ