Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt lợn thăn nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,87 µg 36%
- Choline 92,4 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 42,6 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 27 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 393 | 46 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 12 g | 0 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 589 | 69 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 785 | 92 g | 0 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 14 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 41 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 54 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 68 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay248 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, nướng210 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt lợn thăn nướng
100 g thịt lợn thăn nướng có bao nhiêu calo?
100 g thịt lợn thăn nướng có 231 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt lợn thăn nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt lợn thăn nướng có 196 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt lợn thăn nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt lợn thăn nướng có 393 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt lợn thăn nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt lợn thăn nướng có 98 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt lợn thăn nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt lợn thăn nướng có 589 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt lợn thăn nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt lợn thăn nướng có 785 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g thịt lợn thăn nướng có bao nhiêu calo?
50 g thịt lợn thăn nướng có 116 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g thịt lợn thăn nướng có bao nhiêu calo?
150 g thịt lợn thăn nướng có 347 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ