Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 248 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 9,5 mg 59%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,87 µg 36%
- Choline 92,2 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 272 mg 6%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 40,2 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 248 | 27 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 211 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 422 | 46 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 105 | 12 g | 0 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 632 | 69 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 843 | 92 g | 0 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 14 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 372 | 41 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 496 | 54 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 620 | 68 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay192 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần trong, lọc xương, nạc và mỡ, quay172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo quay
100 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo quay có 248 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo quay có 211 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo quay có 422 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo quay có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo quay có 632 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo quay có 843 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo quay có 124 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Thịt heo quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo quay có 372 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ