Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,69 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 63,1 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 386 mg 8%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 46,9 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 24 g | 0 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 139 | 27 g | 0 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 278 | 54 g | 0 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 69 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 417 | 81 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 556 | 107 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 12 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 36 g | 0 g | 4,6 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 48 g | 0 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 59 g | 0 g | 7,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, sống170 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống127 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn cắt khúc giữacó xương, nạc, sống127 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, sống171 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, ít mỡ, sống123 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Bít tết thịt lợnnạc, sống110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 123 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết heo có 139 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết heo có 278 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết heo có 69 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết heo có 417 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết heo có 556 kcal, gồm 107 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 62 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 185 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ