Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, có nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,7 mg 41%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 55,8 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 343 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,8 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 21 g | 0 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 192 | 23 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 384 | 47 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 96 | 12 g | 0 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 576 | 70 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 768 | 94 g | 0 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 10 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 31 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 41 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 52 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, sống170 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống127 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn cắt khúc giữacó xương, nạc, sống127 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợncó xương, ít mỡ, nướng lò194 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng231 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống141 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 170 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn cốt lết heo có 192 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn cốt lết heo có 384 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn cốt lết heo có 96 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn cốt lết heo có 576 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn cốt lết heo có 768 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 85 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 255 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168238 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ