Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc, nấu chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,61 mg 51%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 9,3 mg 58%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,38 mg 23%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
- Choline 79,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 242 mg 19%
- Kali 407 mg 9%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 54 µg 98%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 30 g | 0 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 26 g | 0 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 51 g | 0 g | 7,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 13 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 77 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 102 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 15 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 45 g | 0 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 60 g | 0 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 75 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt lợn thăn nướngtươi, có xương, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, nướng194 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 162 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 138 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 275 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 69 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 413 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 551 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 243 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ