Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 86 mg 4%
  • Cholesterol 75 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
  • Niacin (B3) 7,7 mg 48%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,88 µg 37%
  • Choline 98,2 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,93 mg 5%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 223 mg 18%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 45,2 µg 82%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19429 g0 g8 g
50 g50 g9714 g0 g4 g
150 g150 g29143 g0 g12 g
200 g200 g38857 g0 g16 g
250 g250 g48572 g0 g20 g

Câu hỏi về Sườn thăn lợn (cắt giữa)

100 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có bao nhiêu calo?

100 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có 194 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có bao nhiêu calo?

50 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có 97 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có bao nhiêu calo?

150 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có 291 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có bao nhiêu calo?

200 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có 388 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có bao nhiêu calo?

250 g Sườn thăn lợn (cắt giữa) có 485 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ