Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 195 kcal —
  • Chất đạm 30 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 99 mg 4%
  • Cholesterol 78 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 30%
  • Niacin (B3) 9,7 mg 60%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,56 mg 33%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%
  • Choline 111 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 51 mg 4%
  • Sắt 0,99 mg 6%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 268 mg 21%
  • Kali 378 mg 8%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 43,7 µg 79%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19530 g0 g7,7 g
50 g50 g9815 g0 g3,8 g
150 g150 g29344 g0 g12 g
200 g200 g39059 g0 g15 g
250 g250 g48874 g0 g19 g

Câu hỏi về Sườn thăn lợn cắt khúc giữa

100 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

100 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 195 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

50 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 98 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

150 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 293 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

200 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 390 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

250 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 488 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1882 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ