Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
  • Niacin (B3) 8,5 mg 53%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,7 mg 41%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%
  • Choline 76 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 228 mg 18%
  • Kali 356 mg 8%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 45,7 µg 83%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18027 g0 g7,3 g
50 g50 g9013 g0 g3,6 g
150 g150 g27040 g0 g11 g
200 g200 g36054 g0 g15 g
250 g250 g45067 g0 g18 g

Câu hỏi về Sườn thăn lợn cắt khúc giữa

100 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

100 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 180 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

50 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 90 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

150 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 270 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

200 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 360 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có bao nhiêu calo?

250 g Sườn thăn lợn cắt khúc giữa có 450 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1787 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ