Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, chỉ có phần nạc tách rời, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,68 mg 56%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
- Choline 89,9 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 303 mg 24%
- Kali 428 mg 9%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 47,4 µg 86%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 31 g | 0 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 166 | 26 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 332 | 53 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 13 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 497 | 79 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 663 | 105 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 16 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 47 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 62 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 78 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc, kho/om200 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om170 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 195 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 166 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 332 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 497 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 663 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 98 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 293 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ