Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, không xương, chỉ có thịt nạc tách rời, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
- Choline 88,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 294 mg 24%
- Kali 416 mg 9%
- Kẽm 2 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 46,1 µg 84%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 29 g | 0 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 24 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 277 | 49 g | 0 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 416 | 73 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 554 | 98 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 14 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 43 g | 0 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 58 g | 0 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 72 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc, kho/om200 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần lưng trêntươi, không xương, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống127 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om170 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, om171 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, nướng vỉ161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 163 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 139 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 277 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 416 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 554 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 82 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 245 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168309 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ