Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
- Choline 91 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 41,8 µg 76%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 189 | 23 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 377 | 46 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 566 | 69 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 755 | 92 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 14 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 40 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 54 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 67 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, nướng vỉ231 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết có xương nướng vỉthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ222 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, nướng vỉ161 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 222 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 189 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 377 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 566 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 755 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 111 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 333 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ