Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và phụ phẩm, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 249 mg 83%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 11,2 µg 467%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 5,5 mg 31%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,61 mg 68%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 47 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 25 g | 1,9 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 157 | 21 g | 1,6 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 315 | 42 g | 3,3 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 11 g | 0,8 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 472 | 64 g | 4,9 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 629 | 85 g | 6,6 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 13 g | 1 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 38 g | 2,9 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 50 g | 3,9 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 62 g | 4,8 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Gan cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om220 kcal / 100 g
- Óc cừucác loại thịt và phụ phẩm khác, đã nấu chín, om145 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt và phụ phẩm, nấu chín, om137 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om113 kcal / 100 g
- Lách cừuthịt loại khác và phụ phẩm, nấu chín, om156 kcal / 100 g
- Tụy cừuthịt loại khác và phụ phẩm, nấu chín, om234 kcal / 100 g
- Tim heotươi, thịt vụn và phụ phẩm, nấu chín, om148 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim cừu
100 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
100 g Tim cừu có 185 kcal, gồm 25 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tim cừu có 157 kcal, gồm 21 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tim cừu có 315 kcal, gồm 42 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tim cừu có 79 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tim cừu có 472 kcal, gồm 64 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tim cừu có 629 kcal, gồm 85 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
50 g Tim cừu có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
150 g Tim cừu có 278 kcal, gồm 38 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ