Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 186 mg 62%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,84 mg 64%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 37%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Vitamin B12 9,2 µg 383%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 4,9 mg 27%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,64 mg 71%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 26 g | 0 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 137 | 22 g | 0 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 274 | 45 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 11 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 411 | 67 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 547 | 89 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 13 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 39 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 53 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 66 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên112 kcal / 100 g
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên154 kcal / 100 g
- Tuyến ức cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh nhừ144 kcal / 100 g
- Lưỡi cừu - kiểu cắt thụy sĩnew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh nhừ272 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Thịt cừu xaynew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Tinh hoàn cừunew zealand, nhập khẩu, nấu chín, ngâm và chiên125 kcal / 100 g
- Thịt cừunew zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim cừu
100 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
100 g Tim cừu có 161 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tim cừu có 137 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tim cừu có 274 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tim cừu có 68 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tim cừu có 411 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tim cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tim cừu có 547 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
50 g Tim cừu có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Tim cừu có bao nhiêu calo?
150 g Tim cừu có 242 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ