Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 201 mg 67%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,98 mg 76%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 6,7 µg 280%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 6,8 mg 38%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 265 mg 21%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,65 mg 72%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 31 g | 0 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 152 | 27 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 304 | 53 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 76 | 13 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 456 | 80 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 609 | 106 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 16 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 47 g | 0 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 63 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 78 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc150 kcal / 100 g
- Thận bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc157 kcal / 100 g
- Lưỡi bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc271 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh161 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc318 kcal / 100 g
- Sách bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc103 kcal / 100 g
- Thịt bò công nghiệpnew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc126 kcal / 100 g
- Thịt bò ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, kho453 kcal / 100 g
- Lá sách bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, chưa nấu chín, sống77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim bò
100 g Tim bò có bao nhiêu calo?
100 g Tim bò có 179 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tim bò có 152 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tim bò có 304 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tim bò có 76 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tim bò có 456 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tim bò có 609 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Tim bò có bao nhiêu calo?
50 g Tim bò có 90 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Tim bò có bao nhiêu calo?
150 g Tim bò có 269 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ