Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò ức
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 453 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 41 g 53%
- Chất béo bão hòa 15 g 77%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Vitamin B12 0,94 µg 39%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 137 mg 3%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 453 | 20 g | 0 g | 41 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 385 | 17 g | 0 g | 35 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 770 | 34 g | 0 g | 70 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 193 | 8,6 g | 0 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1155 | 51 g | 0 g | 105 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1540 | 69 g | 0 g | 141 g |
| 50 g | 50 g | 227 | 10 g | 0 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 680 | 30 g | 0 g | 62 g |
| 200 g | 200 g | 906 | 40 g | 0 g | 83 g |
| 250 g | 250 g | 1133 | 50 g | 0 g | 103 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, om289 kcal / 100 g
- Thịt bò ức dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", select, nấu chín, om205 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Thịt bò đầu ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, kho/om202 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om244 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò ức
100 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò ức có 453 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức có 385 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức có 770 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức có 193 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức có 1155 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 105 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức có 1540 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 141 g chất béo.
50 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò ức có 227 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò ức có 680 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174739 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ