Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò ức nửa dẹt
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 106 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
- Choline 110 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,1 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 246 | 25 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 491 | 49 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 123 | 12 g | 0 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 737 | 74 g | 0 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 983 | 98 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 14 g | 0 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 43 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 58 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 72 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức bò phẳng một nửachỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 1/8", mọi loại, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, kho/om349 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ 0 inch, tất cả các loại, sống132 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòchuck, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho305 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, om299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò ức nửa dẹt
100 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò ức nửa dẹt có 289 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 246 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 491 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 123 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 737 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 983 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò ức nửa dẹt có 145 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò ức nửa dẹt có 434 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ