Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức bò phẳng một nửa
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 0", mọi loại, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 33 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2,4 µg 101%
- Choline 127 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 8 mg 73%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 34 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 33 g | 0 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 174 | 28 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 349 | 57 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 14 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 523 | 85 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 697 | 113 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 17 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 50 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 67 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 83 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, om289 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om244 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ 0 inch, tất cả các loại, sống132 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 0240 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, om299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức bò phẳng một nửa
100 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 205 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 174 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 349 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 87 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 523 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 697 kcal, gồm 113 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 103 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 308 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ