Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3,4 µg 142%
- Choline 107 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 267 mg 21%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 6,1 mg 55%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 30,8 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 201 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 403 | 48 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 101 | 12 g | 0 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 604 | 72 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 806 | 95 g | 0 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 14 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 42 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 56 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 70 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, nấu chín, om194 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho224 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, đã nấu chín, kho/om295 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn bò
100 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn bò có 237 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò có 201 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò có 403 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò có 101 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò có 604 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò có 806 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn bò có 119 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn bò có 356 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ