Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", mọi loại, đã nấu, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 105 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,4 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 28 g | 0 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 163 | 24 g | 0 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 326 | 47 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 12 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 490 | 71 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 653 | 94 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 14 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 42 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 55 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 69 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ194 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò233 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6–9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn 1/8″ mỡ, mọi cấp loại, đã nấu chín, nướng338 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 0" mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om291 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non bò
100 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non bò có 192 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non bò có 163 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non bò có 326 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non bò có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non bò có 490 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non bò có 653 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non bò có 96 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non bò có 288 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ