Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non ngoài
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần dẻ sườn, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 94 mg 4%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 4,3 µg 179%
- Choline 92,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 393 mg 8%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 18,7 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 24 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 198 | 21 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 396 | 41 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 10 g | 0 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 594 | 62 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 792 | 82 g | 0 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 12 g | 0 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 36 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 48 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 61 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng223 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6–9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn 1/8″ mỡ, mọi cấp loại, đã nấu chín, nướng338 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non ngoài
100 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non ngoài có 233 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non ngoài có 198 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non ngoài có 396 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non ngoài có 99 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non ngoài có 594 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non ngoài có 792 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non ngoài có 117 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non ngoài có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non ngoài có 350 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168745 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ