Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần outside skirt
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 300 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,83 mg 64%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 8 µg 332%
- Choline 78,1 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 282 mg 6%
- Kẽm 7 mg 63%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 35,2 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 300 | 27 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 255 | 23 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 510 | 45 g | 0 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 128 | 11 g | 0 g | 9,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 765 | 68 g | 0 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1020 | 90 g | 0 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 13 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 450 | 40 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 600 | 53 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 750 | 66 g | 0 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò255 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt bò phần diềm bụng và mạn sườncó mỡ, nướng, không dầu, không muối267 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần outside skirt
100 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần outside skirt có 300 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần outside skirt có 255 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần outside skirt có 510 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần outside skirt có 128 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần outside skirt có 765 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần outside skirt có 1020 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần outside skirt có 150 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt bò phần outside skirt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần outside skirt có 450 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ